ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (1件)
trợ cấp tiền ăn

日本語
名給食手当
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
類語検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (1件)
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
