menu_book
見出し語検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (1件)
日本語
名給食手当
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ cấp tiền ăn" (1件)
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)